Vàng sáp ong là gì? Dược liệu này tại sao lại quý vậy?

Vàng sáp ong là gì

Sáp ong vàng là một dược liệu quý được chắt chiu từ loài ong mật. Vậy vàng sáp ong là gì? Người có mệnh Bạch Lạp Kim thường sinh năm nào? Mệnh Bạch Lạp Kim thường hợp với mệnh gì? Hãy cùng Cao Hùng Diamond tìm hiểu chi tiết các thông tin này ở bài viết dưới đây nhé! 

Vàng sáp ong là gì
Hình ảnh minh họa về vàng sáp ong là gì

1. Tìm hiểu chung về sáp ong

1.1 Vàng sáp ong là gì?

Sáp ong vàng là một loại dược liệu chế biến từ sáp, được lấy từ ong mật. Vàng sáp ong được dùng trong việc điều trị các bệnh lý khác nhau như viêm tai, lở loét, viêm dạ dày đại tràng, bằng huyết… và được ứng dụng trong việc chế tác mỹ phẩm làm đẹp.

Tên tiếng Việt: Sáp ong vàng.

Tên khoa học: Apis cerana, Apis mellifera.

Tên khác: Beeswax yellow.

Xem thêm: Vàng trắng có đắt không

Vàng sáp ong là gì
Vàng sáp ong là gì?

1.2 Đặc điểm tự nhiên

Đa số, sáp ong được ong thợ tạo ra từ các tuyến sinh sáp bên trong các tấm chắn của đoạn 4 – 7 ở vùng bụng. Sáp ong vàng có hình dáng không nhất định, là những mảnh không đều nhau, vàng hơi trong, bóng như có dầu mỡ, thể chất mềm có thể dùng tay bóp được.

1.3 Phân bố, thu hái, chế biến

Phân bố: Ong mật thường sống trong rừng nhiệt đới (từ miền Bắc đến miền Nam).

Thu hái: Thu hoạch sáp ong vào mùa thu hoặc mùa hè.

Chế biến: Xếp xơ mướp đã rửa sạch và đặt trong nồi có sẵn nước. Tiến hành rải đều trên xơ mướp một lớp mỏng tầng sáp, đậy kín nắp nồi và đun sôi. Đến khi hơi nước sôi bốc lên sẽ nung chảy lớp sáp ong chảy thành giọt và chảy qua xơ mướp để lọc những cặn bẩn.

Thực hiện đun cho đến khi không còn mảnh sáp nào trên xơ mướp thì bắc nồi ra và để nguội. Sáp ong được lọc cặn bẩn sẽ đóng thành váng, nổi trên mặt nước và có độ dày mỏng tùy theo số lượng sáp thô. Vớt sáp ra khỏi nước, tiếp tục đun cho chảy rồi đổ khuôn.

Bảo quản: Tiến hành bảo quản nơi khô ráo và tránh nhiệt độ cao.

Xem thêm: Tìm hiểu về vàng hồng

Vàng sáp ong là gì
Phân bố và thu hái vàng sáp ong

2. Thành phần hoá học

Vàng sáp ong là gì? Sáp ong vàng chứa nhiều các acid béo không no và no, caroline, myricin và các chất cerin. Trong đó, cerin chính là hỗn hợp các chất cerato ceryl và este melissa terry. Còn acrolein gồm các hợp chất oleic.

Ngoài ra, trong sáp ong vàng có các chất dinh dưỡng khác như acid phenethyl ester (CAPE), caffeine và bioflavonoids. Nhóm flavonoids trong sáp ong vàng có đến 20 đến 30 hoạt chất khác nhau, trong đó quan trọng nhất là galangin, chrysin và pinocembrin.

Thêm vào đó, sáp ong vàng còn chứa các chất monosaccharide, acid amin, cellulose, acid nicotinic, pro-vitamin A, E, D, acid folic, vitamin B1, B2, các chất khoáng như calci, kali…

Xem thêm: Bạch kim và vàng trắng khác nhau không

Vàng sáp ong là gì
Thành phần hóa học của vàng sáp ong

3. Công dụng

3.1 Theo y học cổ truyền

Theo Đông y, sáp ong vàng không độc, có vị ngọt, quy vào hai kinh là đại tràng và can. Sáp ong vàng có tác dụng chống loét, cầm máu, tiêu độc và làm se.

Trong bài chế thuốc dược liệu, sáp ong vàng thường được dùng để bao bên ngoài thuốc hoàn to, thuốc tễ để giúp bảo quản được lâu và chất lượng thuốc không thay đổi. Sáp ong vàng còn được thêm vào trong thuốc mỡ, thuốc dán như một chất kết dính.

Hơn nữa, có thể kết hợp sáp ong với nha đam tử dùng trong chữa kiết lỵ có rong huyết, máu mủ hoặc phối hợp với phèn phi để chữa ung nhọt.

Vàng sáp ong là gì
Vàng sáp ong với nha đam dùng chữa kiết lỵ

3.2 Theo y học hiện đại

Sáp ong vàng làm giảm đau hiệu quả, giảm cholesterol trong máu, chống tiêu chảy, viêm loét dạ dày, nâng cao khả năng miễn dịch cho cơ thể. Bên cạnh đó, sáp ong còn có thể điều trị bỏng, bảo vệ da không bị tổn thương trước các tác nhân gây hại ngoài môi trường.

Dựa theo tài liệu nước ngoài, người ta đã sáng chế một loại băng sáp ong, gồm nhiều mảnh li ti được tẩm sáp ong để điều trị vết thương. Ưu điểm của loại băng này là giảm đau rõ rệt, liền sẹo nhanh và giữ được thời gian lâu lên đến 70 giờ mới cần phải thay băng khác.

Xem thêm: Nên mua vàng trước ngày thần tài được không

Vàng sáp ong là gì
Ứng dụng của vàng sáp ong theo y học hiện đại

4. Bài thuốc kinh nghiệm

Với những thông tin cung cấp bên trên, chắc hẳn bạn cũng đã biết vàng sáp ong là gì đúng không? Dưới đây là một số tác dụng cụ thể của vàng sáp ong mà bạn có thể tham khảo.

  • Trị bí đại tiểu tiện, viêm họng: Đốt sáp ong vàng thành than và tán nhỏ. Mỗi ngày lấy 4g bột, hoà với sữa hoặc nước cơm rồi cho trẻ uống.
  • Trị ngứa ngáy và da khô nóng: Nướng sáp ong vàng, bỏ miệng và chân xác ve sầu, đem sao. Hai vị tán riêng, dùng lượng bằng nhau và rây bột mịn rồi trộn đều. Mỗi lần trộn 4g với rượu, ngày uống 3 lần.
  • Trị lở loét miệng lưỡi: Phối hợp xác rắn lột với sáp ong vàng, tóc rối với lượng bằng nhau và đốt tồn tính rồi tán thành bột. Mỗi ngày uống rượu với 4g.
  • Trị viêm tai: Tiến hành tán nhỏ 20g rễ câu đằng sao vàng, 10g sáp ong, 2 quả bồ kết còn hạt sao giòn. Tất cả dùng tán nhỏ, trộn đều và đốt để dùng khói xông tai.
  • Trị băng huyết: Thực hiện tán nhỏ 20g sáp ong vàng, uống với rượu hâm nóng.
  • Trị chín mé ở ngón chân, ngón tay: Nấu sáp ong tan chảy và nhựa thông với lượng bằng nhau rồi bói vào đầu ngón tay và ngón chân.
  • Trị viêm đại tràng, đường ruột, bệnh dạ dày: Hấp 15g sáp ong vàng trong nồi cơm, sau đó dùng để sử dụng trong ngày. Hoặc sắc các vị thuốc như hoài sơn, sáp ong mỗi vị 15g, đun với 1 lít nước để uống trong ngày.

Lưu ý: Cần thận trọng khi dùng sáp ong vàng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú vì chưa có nghiên cứu chứng minh độc tính cũng như tác dụng có trên những đối tượng này.

Vàng sáp ong là gì? Sáp ong vàng được biết đến là dược liệu sử dụng từ lâu đời trong Y học dân gian. Tuy có nguồn gốc từ thiên nhiên nhưng nó sẽ có những tác dụng phụ khác. Vì vậy, dù trong trường hợp nào thì bạn nên đến bác sĩ để hiểu rõ tình trạng cơ thể và điều trị đúng cách.

Xem thêm: Đám cưới nên mua vàng loại 18k hay 24k

Vàng sáp ong là gì
Bài thuốc kinh nghiệm của vàng sáp ong

5. Một số câu hỏi về Bạch Lạp Kim

5.1 Bạch Lạp Kim là gì?

Bạch Lạp trong tiếng Hán nghĩa là ngọn nến trắng, nghĩa là khi ngọn nến cháy thì chất sáp sẽ chảy ra. Tuy nhiên, cách dịch này không chính xác hoàn toàn vì vàng trong nến được so sánh như một kim loại quý hiếm. Khi được nung nóng sẽ chảy ra như sáp nến.

Những người sinh năm Canh Thìn (2000) và Tân Tỵ (2001) đều có mệnh Bạch Lạp Kim. Những người này thích lối sống xã giao vì kim loại thường lạnh và cứng, còn bạch kim là chất lỏng nên ai mang mệnh này thường hay xảy ra mâu thuẫn.

Những người thuộc mệnh này thích giao tiếp, hoà đồng, trao đổi ý kiến và mau khóc, khác hẳn với vẻ ngoài lạnh lùng, phá phách của những người thuộc cung Kim khác. Vì vậy, Bạch Lạp mệnh Kim thường không giỏi trong việc nói dối và che giấu cảm xúc.

Xem thêm: Vàng non 10k là như thế nào

5.2 Người có mệnh Bạch Lạp Kim thường sinh năm nào?

Bạch Lạp Kim là những người được ví như kim loại tinh khiết và quý hiếm sau khi đã loại bỏ đi tạp chất. Do đó, nó không còn là kim loại cứng rắn nữa nên người mệnh Bạch Lạp Kim được coi là ngũ hành nạp âm.

Những người thuộc mệnh này thường gồm người sinh năm Tân Tỵ và Canh Thìn.

  • Người sinh năm Canh Thìn: Với năm sinh có can Canh thuộc hành Kim, Chi Thìn thuộc hành Thổ. Những người sinh năm trên mệnh Bạch Lạp Kim thường gặp được nhiều may mắn, bình an trong cuộc sống và có duyên với tiền bạc và phú quý.
  • Người sinh năm Tân Tỵ. Với đặc trưng can Tân hành Kim và  Chi Tỵ hành Hỏa. Người sinh năm này thường có cuộc sống gian nan và vất vả. Bên cạnh đó họ phải nỗ lực rất nhiều về mọi mặt thì sau này mới có thành công và bứt phá lớn.

5.3 Những đặc điểm của người mệnh Bạch Lạp Kim?

5.3.1 Về tính cách

Với bản mệnh là kim loại quá độ được nung nóng chảy, nhằm loại bỏ tạp chất nên những người thuộc mệnh Bạch Lạp Kim vừa mang tính chất của người mệnh Kim vừa mang tính chất của người mệnh Hỏa. Vì thế, họ rất thu hút người đối diện ngay từ ánh mắt đầu tiên.

Người thuộc mệnh này vừa nhanh nhẹn, sôi nổi như hỏa nhưng bên ngoài lại lạnh lùng, nghiêm nghỉ như kim loại. Họ luôn mềm dẻo và trao đổi thẳng thắn trước mọi vấn đề. Bên cạnh đó, lại luôn cẩn trọng và nghiêm túc trong từng hành động.

Tuy nhiên, không giỏi che giấu mọi việc nên người mệnh này thường đa cảm, đa sầu và dễ buồn. Chính vì thế mà khi giao tiếp với họ, bạn nên chú ý đến mọi cử chỉ của mình.

5.3.2 Về công việc

Với tính cách bẩm sinh là những người giỏi quản lý của cải nên những người thuộc mệnh Bạch Lạp Kim thường thích hợp với việc làm kinh doanh trong các lĩnh vực liên quan đến tiền bạc như tài chính, kế toán…

Bên cạnh đó, nếu đi theo hướng các việc liên quan đến cơ khí hoặc nghiên cứu trong phòng thí nghiệm thì nó chính là đặc trưng giúp người thuộc mệnh này dễ có thành tựu cao.

Xem thêm: Giá vàng theo biểu đồ Candlestick

5.3.3 Về mặt tình duyên

Vàng sáp ong là gì? Mang trong mình hơi thở của ngọn lửa cháy rực, những người Bạch Lạp Kim thường bị tình yêu sét đánh trước một chàng trai nào đó ngay từ cái nhìn đầu tiên. Ngoài ra, khi yêu họ sẽ luôn tràn đầy động lực, lạc quan và sôi nổi.

Khi đã đặt chân vào hôn nhân, họ sẽ rất kiên trì trong việc vui đắp và giữ gìn hạnh phúc gia đình. Họ sẽ nhận rõ trách nhiệm của mình, đồng hành cùng chồng trong sự nghiệp và công việc, giúp gia đình ngày càng êm ấp và ngập tràn niềm vui.

5.4 Mệnh Bạch Lạp Kim hợp mệnh gì?

Kim loại muốn chảy thì cần nhiệt và lửa. Do đó, ngoài màu bản mệnh là màu trắng có khả năng mang lại cát lợi thì người mệnh Bạch Lạp Kim còn rất thích hợp với màu đỏ của Hỏa. Bạn có thể tham khảo 2 loại đá phong thủy hợp với mệnh Bạch Lạp Kim dưới đây.

  • Thạch anh đỏ: Được hình thành từ quá trình kiến tạo nhiều năm của tự nhiên, đá Thạch Anh Đỏ không những giúp bạn có thể gặp nhiều may mắn mà còn là món quà cát lộc, giúp bạn ngày càng phát triển hơn nữa.
  • Thạch anh trắng: Gam màu chủ đạo đại diện cho mệnh Kim. Khi sử dụng các vật dụng trang sức làm từ đá thạch anh trắng không những tôn lên gu thời trang mà nó còn bổ trợ cho con đường tài lộc, công danh thêm vững mạnh.

Hy vọng với những thông tin trên bạn đã hiểu rõ hơn về vàng sáp ong là gì cùng các đặc điểm của Bạch Lạp Kim. Bên cạnh đó, để đặt mua các sản phẩm phong thủy cho những người thuộc mệnh này bạn có thể liên hệ ngay với Cao Hùng Diamond để được tư vấn chi tiết nhé!

5/5 - (1 bình chọn)
Bấm ra ngoài để tắt chức năng so sánh
So sánh